Bambu Lab P1S đối đầu Creality K1C
Bambu Lab P1S
Creality K1C
Nên chọn máy nào?
Bambu Lab P1S đạt 9.0 điểm, nhỉnh hơn Creality K1C (8.5). Chọn Bambu Lab P1S nếu bạn coi trọng tốc độ in, chất lượng bản in, dễ cài đặt và dùng, đáng tiền. Chọn Creality K1C nếu ưu tiên giá.
| Bambu LabBambu Lab P1S | CrealityCreality K1C | |
|---|---|---|
| Điểm tổng | 9.0 | 8.5 |
| Tốc độ in | 9.3 | 9.0 |
| Chất lượng bản in | 8.8 | 8.1 |
| Dễ cài đặt và dùng | 9.2 | 8.2 |
| Đáng tiền | 8.7 | 8.6 |
| Giá tham khảo | 18.990.000 ₫ | 11.990.000 ₫ |
| Kích thước in | 256 × 256 × 256 mm | 220 × 220 × 250 mm |
| Tốc độ in tối đa | 500 mm/s | 600 mm/s |
| Nhiệt độ đầu phun | 300 °C | 300 °C |
| Nhiệt độ bàn in | 100 °C | 100 °C |
| Buồng kín | Có | Có |
| In nhiều màu | AMS (tùy chọn / optional) | Không |
| Tự cân bàn | Có | Có |
| Kết nối | Wi-Fi, microSD | Wi-Fi, USB |
| Trọng lượng | 12.9 kg | 12.5 kg |
| Hợp với | Người mới muốn in nhanh và in vật liệu kỹ thuật | Người cần buồng kín với ngân sách vừa phải |
| Điểm cộng |
|
|
| Điểm trừ |
|
|
| Xem giá tại ShopeeĐọc review | Xem giá tại ShopeeĐọc review |